shell collecting

Định nghĩa

Danh từ: shell collecting (không dạng số nhiều) hoạt động sưu tầm nghiên cứu vỏ của các loài động vật thân mềm (như ốc, , trai, hến). Đây một sở thích hoặc môn khoa học nghiệp , tập trung vào việc tìm kiếm, thu thập, phân loại trưng bày các loại vỏ , vỏ ốc.

dụ sử dụng
  • (Sưu tầm vỏ một sở thích phổ biến của những người đi biển.)
  • ( ấy đam mê sưu tầm vỏ từ khi còn nhỏ.)
  • (Nhiều người kết hợp sưu tầm vỏ với việc nghiên cứu sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : sưu tầm vỏ hệ thống, thường đi kèm với việc ghi chép khoa học về loài, kích thước, màu sắc nơi tìm thấy.
    • His systematic shell collecting has produced a valuable scientific collection. (Việc sưu tầm vỏ hệ thống của ông ấy đã tạo ra một bộ sưu tập khoa học giá trị.)
  • : sưu tầm vỏ đạo đức, chỉ thu thập vỏ rỗng (không còn sinh vật sống bên trong) không làm tổn hại đến hệ sinh thái.
    • Ethical shell collecting ensures the sustainability of marine habitats. (Sưu tầm vỏ đạo đức đảm bảo sự bền vững của các môi trường sống biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell collector (danh từ): người sưu tầm vỏ .
    • She is an avid shell collector who travels to remote islands. ( ấy một người sưu tầm vỏ nhiệt huyết, đi đến những hòn đảo xa xôi.)
  • Shell collection (danh từ): bộ sưu tập vỏ .
    • His shell collection includes over 500 different species. (Bộ sưu tập vỏ của anh ấy bao gồm hơn 500 loài khác nhau.)
  • Shell collecting trip (danh từ): chuyến đi sưu tầm vỏ .
    • They organized a shell collecting trip to the Maldives. (Họ đã tổ chức một chuyến đi sưu tầm vỏ tới Maldives.)
Từ đồng nghĩa
  • Conchology: khoa học nghiên cứu vỏ (thường mang tính học thuật hơn).
    • Conchology is the scientific study of mollusc shells. (Khoa học về vỏ ngành nghiên cứu khoa học về vỏ của động vật thân mềm.)
  • Seashell hunting: săn tìm vỏ (nhấn mạnh vào hành động tìm kiếm hơn sưu tầm).
    • Seashell hunting is a fun activity for families on vacation. (Săn tìm vỏ một hoạt động vui vẻ cho các gia đình trong kỳ nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến shell collecting. Tuy nhiên, có thể dùng động từ to collect shells (sưu tầm vỏ ) như một cụm từ thay thế. - They collect shells every summer along the coast. (Họ sưu tầm vỏ mỗi mùa dọc theo bờ biển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ shell collecting.